Our customers say, “It Just Works,” here’s why: extensive compatibility, broad product selection, performance and acceleration, easy installation and reliability, worldwide availability, and world-class support.

Intel® Ethernet Server Adapter X710-DA2 for OCP

  • Q2'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1 for OCP*

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 1GbE/10GbE/25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR & LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 1GbE/10GbE/25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR and LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 1GbE/10GbE/25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-T4

  • Q4'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 100Mb/1GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter XL710-QDA1 for OCP*

  • Q3'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Copper Cable (Twinaxial)(1-7m) / 40GBASE-SR4 Optics also supported (Purchase Intel branded optics separately) Phương thức đi cáp
  • 10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T1

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 100Mb/1GbE/2.5GbE/5GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T2

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 100Mb/1GbE/2.5GbE/5GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 1GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA4

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 1GbE/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA1

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Sản phẩm

{{#with products}} {{>product-card}} {{/with}}
{{#if product-card.title}}

{{product-card.title}}

{{/if}}
{{#each product-card.items}}
{{#if reviews.showRating}}
{{reviews.reviewsScore}}
{{/if}}
{{#if responsive-image}} {{#with responsive-image}} {{> responsive-image }} {{/with}} {{/if}} {{#if responsive-list-image}} {{#with responsive-list-image}} {{> responsive-image }} {{/with}} {{/if}} {{#with content-main}}

    {{#each productHighLights}}
  • {{this}}
  • {{/each}}
{{#if variants }} {{/if}}
{{/with}}
{{#with content-extra}}
{{#if show-compare }} So sánh ngay {{else}} {{/if}} {{#if price-tray}} {{> price-tray}} {{/if}}
{{/with}}
{{/each}}
{{#if product-card.loader}} {{/if}}
{{#each image-sizes}} {{#if smallren}} {{/if}} {{/each}}
{{#each product.productOffers}}
{{leftCurrency}}{{price}}{{#if cents}}{{decimalSeparator}}{{/if}}{{cents}}{{rightCurrency}} Mua
{{/each}} {{> promotions}}
{{#if price-tray.standalone}}
{{#if price-tray.fullwidth}}

Full Width

{{/if}} {{/if}}
{{#if price-tray.standalone}} {{#if price-tray.fullwidth}}
{{/if}}
{{/if}}
{{#each product-categories}}
{{#with products}} {{> product-card}} {{/with}} {{#if show-viewall}} {{/if}}
{{/each}}

Chuỗi Ethernet Intel® 700

Rút ngắn thời gian cung cấp dịch vụ và các chức năng mới nhờ giảm tải thông minh, xử lý gói phức tạp và trình điều khiển nguồn mở chất lượng.

Bộ Điều Hợp Mạng Ethernet Intel® XXV710 thuộc dòng sản phẩm chuỗi Ethernet Intel® 700, đem đến một phương thức di chuyển dữ liệu nâng cấp tự nhiên cho các khách hàng cần nhiều băng thông hơn.