4 Kết quả

Giao diện : PCIe NVMe 3.0 x4

Áp dụng bộ lọc

Intel® SSD E 6100p Series (128GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6100p Series (256GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6000p Series (256GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6000p Series (128GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay