11 Kết quả

Hệ số hình dạng : M.2 22 x 80mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® SSD E 6100p Series (128GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6100p Series (256GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 5100s Series (64GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 64 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 5100s Series (128GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 5100s Series (256GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 7000s Series (240GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D1, MLC)

  • 240 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 7000s Series (480GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D1, MLC)

  • 480 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 7000s Series (960GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D1, MLC)

  • 960 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 7000s Series (150GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D1, MLC)

  • 150 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6000p Series (256GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD E 6000p Series (128GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay