13 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Optane™ SSD DC D4800X Series

  • 375 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 2x2 dual port Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC D4800X Series

  • 1.5 TB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 2x2 dual port Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC D4800X Series

  • 750 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 2x2 dual port Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4801X Series (375GB, M.2 110MM PCIe* x4)

  • 375 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 110mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4801X Series (100GB, M.2 110MM PCIe* x4)

  • 100 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 110mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4801X Series (200GB, M.2 110MM PCIe* x4)

  • 200 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 110mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4801X Series (100GB, 2.5in PCIe* x4)

  • 100 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series (1.5TB, 1/2 Height PCIe x4)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series (1.5TB, 2.5in PCIe x4)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series

  • 750 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series

  • 750 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series

  • 375 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
13 Nhận xét của người dùng

Intel® Optane™ SSD DC P4800X Series

  • 375 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay