Intel® SSD D5-P4326 Series

(15.36TB, 2.5in PCIe* 3.1 x4, 3D2, QLC)

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Dung lượng
15.36 TB
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
SSD chuỗi Intel® D5-P4326
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q2'19
Loại Thuật In Thạch Bản
64-Layer QLC 3D NAND
Điều kiện sử dụng
Server/Enterprise

Hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
3200 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
1600 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)
580000 IOPS
Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)
11000 IOPS
Độ trễ - Đọc
135 µs
Độ trễ - Ghi
60 µs
Năng lượng - Hoạt động
20W
Năng lượng - Chạy không
5W

Độ tin cậy

Nhiệt độ vận hành (tối đa)
70 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Rung - Vận hành
2.17 GRMS
Rung - Không vận hành
3.13 GRMS
Sốc (vận hành và không vận hành)
1000G (0.5ms)
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 70°C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)
5PBW(random), 24.6PBW(sequential)
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
2 million hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
1 sector per 10^17 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông số gói

Trọng lượng
134g
Hệ số hình dạng
U.2 15mm
Giao diện
PCIe 3.1 x4, NVMe

Các công nghệ tiên tiến

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao
Mã hóa phần cứng
AES 256 bit
Công nghệ chịu đựng cao (HET)
Không
Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Không
Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®
Không
Công nghệ khởi động nhanh Intel®
Không

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.