All Intel® Solid State Drives for Personal Use

12 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

SSD Intel® dòng 670p (2,0TB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D3, QLC)

  • 2 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

SSD Intel® dòng 670p (1,0TB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D3, QLC)

  • 1 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

SSD Intel® dòng 670p (512GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D3, QLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (960GB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 960 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (1.5TB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (1.5TB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (1.0TB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 1.024 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (2.0TB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 2.048 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (512GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (960GB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 960 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (480GB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 480 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay
11 Nhận xét của người dùng

Intel® Optane™ SSD 900P Series (280GB, 2.5in PCIe* x4, 20nm)

  • 280 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.0 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay