38 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Optane™ SSD 905P Series

  • 380 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 110mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (960GB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 960 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (1.5TB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (1.5TB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 1.5 TB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (1.0TB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 1.024 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (2.0TB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 2.048 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 660p Series (512GB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (960GB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 960 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 905P Series (480GB, 2.5in PCIe* x4, 3D XPoint™)

  • 480 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (1.024TB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 1.024 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.1 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (2.048TB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 2.048 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.1 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 800P Series (118GB, M.2 80mm PCIe* 3.0)

  • 118 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x2 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 800P Series (58GB, M.2 80mm PCIe* 3.0)

  • 58 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x2 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (128GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.1 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (512GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.1 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (256GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.1 x4 Giao diện
So sánh ngay
17 Nhận xét của người dùng

Intel® Optane™ SSD 900P Series (480GB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 480 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® Optane™ SSD 900P Series (280GB, 1/2 Height PCIe* x4, 20nm)

  • 280 GB Dung lượng
  • HHHL (CEM3.0) Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
81 Nhận xét của người dùng

Intel® Optane™ SSD 900P Series (280GB, 2.5in PCIe* x4, 20nm)

  • 280 GB Dung lượng
  • U.2 15mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 545s Series (256GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 545s Series (256GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 545s Series (512GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D2, TLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
1071 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 600p Series (1.0TB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 1.024 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
165 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 600p Series (128GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
165 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 600p Series (256GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
165 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 600p Series (512GB, M.2 80mm PCIe 3.0 x4, 3D1, TLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe NVMe 3.0 x4 Giao diện
So sánh ngay
47 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (360GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 360 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
3 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (240GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 240 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
47 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (480GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 480 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
47 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (120GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 120 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
47 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (180GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 180 GB Dung lượng
  • 2.5" 7mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
3 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (360GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 360 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
47 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (1.0TB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 1 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
6 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (120GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 120 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
3 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (180GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 180 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay
3 Nhận xét của người dùng

Intel® SSD 540s Series (480GB, M.2 80mm SATA 6Gb/s, 16nm, TLC)

  • 480 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • SATA 3.0 6Gb/S Giao diện
So sánh ngay