So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Dung lượng
960 GB
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® Optane™ 905P
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q2'18
Loại Thuật In Thạch Bản
3D XPoint(TM)

Hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
2600 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
2200 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
575000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
550000 IOPS
Độ trễ - Đọc
10 µs
Độ trễ - Ghi
10 µs
Năng lượng - Hoạt động
16.4W
Năng lượng - Chạy không
6W

Độ tin cậy

Nhiệt độ vận hành (tối đa)
85 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Rung - Vận hành
2.17 GRMS (5-700Hz)
Rung - Không vận hành
3.13 GRMS (5-800Hz)
Sốc (vận hành và không vận hành)
50 G (11ms)
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 85°C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)
17.52 PB Written
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
1.6 million hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
1 Sector per 10^17 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông tin bổ sung

Thông số gói

Trọng lượng
Up to 230 grams
Hệ số hình dạng
HHHL (CEM3.0)
Giao diện
PCIe 3.0 x4, NVMe

Các công nghệ tiên tiến

Mã hóa phần cứng
AES 256 bit

Nhận xét

Tính năng và lợi ích

Nano giây là chuẩn tốc độ mới

Đem lại hiệu năng đọc/ghi tối ưu cho máy trạm. Hiệu năng của ổ cứng thể rắn 905P mang ý nghĩa rằng bộ xử lý có thể giảm thời gian chờ và có nhiều thời gian tính toán hơn.

Độ bền dẫn đầu ngành

Cung cấp 10 DWPD đầu ngành, biến ổ cứng thể rắn 905P trở thành ổ cứng thể rắn dành cho máy khách có độ bền cao nhất trên thị trường hiện nay.1

Những khả năng mới

Có dung lượng lớn hơn nhằm giúp người dùng xử lý các bộ dữ liệu lớn hơn để khai thác tốt hơn giá trị của công nghệ Intel® Optane™ với khối lượng công việc yêu cầu cao về hệ thống con I/O lưu trữ.

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.
1

Độ bền cao nhất theo kết quả so sánh từ Tom’s Hardware giữa các ổ cứng thể rắn tốt nhất trong ngành, tính đến ngày 19 tháng 1 năm 2018. Xem https://www.tomshardware.com/reviews/best-ssds,3891.html.