Combine high performance with low power consumption. Ideal for a wide range of devices from desktops to laptops.

View the product brief ›

Products

5 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® SSD 760p Series (1.024TB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 1.024 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.1 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (2.048TB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 2.048 TB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.1 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (128GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 128 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.1 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (512GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 512 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.1 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Intel® SSD 760p Series (256GB, M.2 80mm, PCIe* 3.0 x4, 3D2, TLC)

  • 256 GB Dung lượng
  • M.2 22 x 80mm Hệ số hình dạng
  • PCIe 3.1 x4, NVMe Giao diện
So sánh ngay

Features and Benefits

High Performance

Accelerate your PC with PCIe* bandwidth, 64-layer Intel® 3D NAND Technology, twice the capacity, and twice the performance of its previous generation – the Intel® SSD 600p Series.1

Low Power Consumption

Compared with its previous generation, the Intel® SSD 760p Series reduces its active power up to 50%.2

Intel Quality and Reliability

Thanks to Intel’s industry leading quality and reliability, the Intel® SSD 760p Series supports AES 256-bit self-encryption and offers a 5-year limited warranty.

Made for Easy Installation

A small M.2 (80mm) form factor offers a wide range of capacities and simply plugs into M.2 - M key slots on major motherboards.

Related Videos

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

1

Hệ thống so sánh hiệu năng lưu trữ: Khối lượng công việc: CrystalDiskMark V 5.2, Các ổ được so sánh: Intel® 760P so với Intel® 600P 512 GB, Samsung 960 EVO* và hệ thống Samsung PM981*: Bộ xử lý: Bộ xử lý Intel® Core™ i7-7700K tại tần số Turbo 4,5GHz, 8T/4C, 8 MB bộ nhớ đệm, 91 W TDP, Trên bo mạch chủ: Asus* Z270-A Prime, Bộ nhớ: 2 X 4GB Corsair Vengeance DDR4 3000MHz 8GB, Hệ điều hành: Windows* 10 Pro (x64) OS, Bộ lưu trữ: Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 600P và ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 750P 512 GB. Ổ được kiểm tra được cấu hình thành ổ chính và cắm trực tiếp vào khe M.2. Đo lường hiệu năng được thực hiện với dao động dung lượng là 500 MB. Các kết quả đo lường sau đó được thu thập tại QD32 và Luồng 1, trong khi kết quả đo lường khối lượng công việc ngẫu nhiên được thu thập tại QD64 và Luồng 4.

2

So sánh mức tiêu thụ điện năng: MobileMark 2014 V1.5. Các ổ được so sánh: Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 600P so với Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 750P. Hệ thống: Lenovo* Ideapad 720s. Bộ xử lý: Intel® i7-8550U tại tần số Turbo 4,0 GHz, 8T/4C, 8MB bộ nhớ đệm, 15 W TDP. HĐH: Windows* 10 Pro (x64). Ổ được cấu hình thành ổ chính, được cắm vào khe M.2 qua thẻ của bộ điều hợp, đồng thời điện năng được đo lường và thu thập bằng Agilent 6705B trong khi đang chạy MobileMark 2014 V1.5.