Intel® SSD 660p Series

(1.0TB, M.2 80mm PCIe* 3.0 x4, 3D2, QLC)

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Dung lượng
1.024 TB
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 660p
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q3'18
Loại Thuật In Thạch Bản
3D2 QLC
Điều kiện sử dụng
PC/Client/Tablet

Hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
1800 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
1800 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
150000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
220000 IOPS
Năng lượng - Hoạt động
0.1 W
Năng lượng - Chạy không
0.040W

Độ tin cậy

Nhiệt độ vận hành (tối đa)
70 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Rung - Vận hành
2.17 GRMS
Rung - Không vận hành
3.13 GRMS
Sốc (vận hành và không vận hành)
1000 G
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 70°C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)
200 TBW
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
>= 1.6 million hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
<1 sector per 10^15 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông tin bổ sung

Thông số gói

Trọng lượng
<10 grams
Hệ số hình dạng
M.2 22 x 80mm
Giao diện
PCIe 3.0 x4, NVMe

Các công nghệ tiên tiến

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao
Không
Mã hóa phần cứng
AES 256 bit
Công nghệ chịu đựng cao (HET)
Không
Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ
Không
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Viễn thông Tẩy xóa Bảo đảm Intel®
Không
Công nghệ khởi động nhanh Intel®

Nhận xét

Tính năng và lợi ích

Hiệu năng PCIe* với mức giá hợp lý

Hoạt động bằng công nghệ cách tân Intel® QLC của Intel, ổ cứng thể rắn Intel® 660p có dung lượng cao hơn với chi phí thấp hơn so với các sản phẩm TLC khác.1 Với PCIe*, ổ cứng thể rắn 660p bỏ qua SATA và những giới hạn của SATA để đạt đến 2TB trong một ổ đĩa.

Gấp hai lần dung lượng với cùng cấu hình2

Các ổ cứng thể rắn máy khách này lưu trữ dữ liệu được nhiều hơn so với bộ lưu trữ TLC, giúp tăng dung lượng hơn gấp 2 lần với cùng cấu hình. Hệ số hình dạng mỏng M.2 80mm giúp ổ cứng trở thành lựa chọn hoàn hảo cho notebook, máy tính để bàn và thiết bị di động vốn cần dung lượng lưu trữ để điện toán mỗi ngày.

Tầm quan trọng của hiệu năng và giá

Ổ cứng thể rắn 660p đạt được hiệu quả mong muốn của ổ cứng thể rắn dành cho máy khách. Ổ đĩa này được điều chỉnh để đạt được hiệu năng NVMe* tối ưu về dung lượng và là một phương án lưu trữ thông minh cho điện toán dòng chính và cấp độ cơ bản.

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.
1

Ổ cứng thể rắn Intel® 660p 512GB so với ổ cứng thể rắn Intel® 545s 512GB (109,99 USD) Nguồn: Intel.vn.

2

Gấp 2 lần dung lượng với cùng cấu hình, dựa trên những so sánh về thông số kỹ thuật giữa Intel® SSD 660p Series (lên đến 2TB) và Intel® SSD 600p Series (lên đến 1TB).