So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Dung lượng
480 GB
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'16
Loại Thuật In Thạch Bản
16nm

Hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
560 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
480 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
78000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
85000 IOPS
Độ trễ - Đọc
50 µs
Độ trễ - Ghi
50 µs
Năng lượng - Hoạt động
90 mW Typical
Năng lượng - Chạy không
50 mW Typical

Độ tin cậy

Rung - Vận hành
2.17 GRMS (5-700Hz)
Rung - Không vận hành
3.13 GRMS (5-800Hz)
Sốc (vận hành và không vận hành)
1500 G/0.5 ms
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 70°C
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
1.6 Million Hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
<1 sector per 10^16 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông tin bổ sung

Thông số gói

Hệ số hình dạng
2.5" 7mm
Giao diện
SATA 3.0 6Gb/S

Các công nghệ tiên tiến

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao
Không
Mã hóa phần cứng
AES 256 bit
Công nghệ chịu đựng cao (HET)
Không
Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ
Không
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Không
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Công nghệ khởi động nhanh Intel®

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.