Intel® Optane™ Memory M10 Series

(16GB, M.2 42mm PCIe* 3.0, 20nm, 3D XPoint™)

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Dung lượng
16 GB
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ nhớ chuỗi Intel® Optane™ M10
Tình trạng
Discontinued
Ngày phát hành
Q1'18
Loại Thuật In Thạch Bản
3D XPoint™

Hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
900 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
150 MB/s
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
190000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)
190000 IOPS
Đọc ngẫu nhiên (Dung lượng 8GB) (tối đa)
35000 IOPS
Ghi ngẫu nhiên (Dung lượng 100%)
35000 IOPS
Độ trễ - Đọc
8 µs
Độ trễ - Ghi
30 µs
Năng lượng - Hoạt động
2W
Năng lượng - Chạy không
L1.2 : 8mW

Độ tin cậy

Nhiệt độ vận hành (tối đa)
85 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Rung - Vận hành
2.17 GRMS (5-700 Hz)
Rung - Không vận hành
3.13 GRMS (5-800 Hz)
Sốc (vận hành và không vận hành)
1000 G/0.5msec
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 85°C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)
365 TBW
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
1.6 Million Hrs
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
< 1 sector per 10^15 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông tin bổ sung

Mô tả
A smart, adaptable system accelerator that delivers faster, smoother, and amazingly responsive computing experience.

Thông số gói

Trọng lượng
< 10 g
Hệ số hình dạng
M.2 22 x 42mm
Giao diện
PCIe 3.0 x2, NVMe

Các công nghệ tiên tiến

Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Công nghệ khởi động nhanh Intel®

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.