438 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

MSI Gaming GL62M 7RDX-1036XVN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.5 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7300HQ

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

DELL Latitude 3490 Black Notebook 35.6 cm (14") 1366 x 768 pixels 2.50 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7200U

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 1,78 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP72M 7REX-1216XVN Leopard Pro Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

DELL Vostro 3478 Black Notebook 35.6 cm (14") 1366 x 768 pixels 1.60 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8250U

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 1,76 kg Trọng lượng
So sánh ngay

MSI Gaming GT72S 6QE-097XVN Dominator Pro G Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.7 GHz 6th gen Intel® Core™ i7 i7-6820HK

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 6 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 3,78 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GT72 6QE-098XVN Dominator Pro G Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.6 GHz 6th gen Intel® Core™ i7 I7-6700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 6 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 3,78 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GE63 8RE-266VN Raider RGB Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,49 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

DELL Vostro 3578 Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 1.80 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8550U

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,18 kg Trọng lượng
So sánh ngay

MSI Gaming GL73 8RC-230VN Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Prestige PE60 6QD-1224XVN Black, Silver Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.3 GHz 6th gen Intel® Core™ i5 i5-6300HQ

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 6 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 2,3 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GL62 7QF-1811XVN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.5 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7300HQ

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,3 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GL63 8RC-437VN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.3 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8300H

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP73 8RE-429VN Leopard Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GT73VR 7RE-607XVN Titan Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7820HK

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1512 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 4,14 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP62MVR 7RFX-893XVN Leopard Pro Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP62M 7REX-2686VN Leopard Pro Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GE63 7RD-022XVN Raider Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GL63 8RD-435VN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay
8.3

MSI Gaming GF63 8RD-221VN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 1,86 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GE73 8RF-428VN Raider RGB Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1256 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,89 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GS63 8RD-006VN Stealth Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 1,89 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP63 8RD-434VN Leopard Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProBook 440 G5 Black, Silver Notebook 35.6 cm (14") 1366 x 768 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8130U

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 1,63 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GS65 8RE-242VN Stealth Thin Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 256 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 1,8 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP63 8RE-411VN Leopard Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GV62 7RD-1883XVN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.5 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7300HQ

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GV72 7RD-874XVN Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo Legion Y530 Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 2000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,3 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Prestige PS42 8RB-234VN Silver Notebook 35.6 cm (14") 1920 x 1080 pixels 1.6 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8250U

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 256 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 1,19 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GV62 7RE-2443XVN Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,2 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GV72 7RE-1424XVN Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProBook 430 G5 Silver Notebook 33.8 cm (13.3") 1366 x 768 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8130U

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 149 g Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GP73 8RD-229VN Leopard Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

MSI Gaming GT75 8RG-252VN Titan Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.9 GHz 8th gen Intel® Core™ i9 i9-8950HK

  • Intel® Core™ i9 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1256 GB Dung lượng
  • 32 GB Bộ nhớ
  • 4,56 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 240 G6 Black Notebook 35.6 cm (14") 1366 x 768 pixels 1.60 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8250U

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 1,85 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 250 G6 Black Notebook 39.6 cm (15.6") 2.50 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7200U

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • 1,86 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay