Intel®-based laptops for media and gaming deliver ultra-responsive multimedia experiences with 4K display support and more. These powerhouse, portable laptops are designed for high-demand computing anywhere and anytime.

Sản phẩm

Xem tất cả Máy tính xách tay

20 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

ASUS ROG G703GI-E5132T Grey Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.90 GHz 8th gen Intel® Core™ i9 i9-8950HK

  • Intel® Core™ i9 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 3536 GB Dung lượng
  • 32 GB Bộ nhớ
  • 4,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

ASUS ROG Strix GL703GE-EE047T Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 3 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay
7.0

ASUS ROG Strix GL503GE-EN021T Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,6 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

ASUS TUF Gaming FX504GE-E4059T Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,3 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Acer Predator PH517-51-71S9 Black Notebook 43.9 cm (17.3") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 256 GB Dung lượng
  • 32 GB Bộ nhớ
  • 4 kg Trọng lượng
  • Linux Hệ điều hành
So sánh ngay

Acer Aspire A715-72G-50NA Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.30 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8300H

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,4 kg Trọng lượng
  • Linux Hệ điều hành
So sánh ngay

Acer Nitro 5 AN515-52-51LW Black, Red Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.30 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8300H

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

ASUS TUF Gaming FX504GD-E4081T Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,3 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Acer Predator PH315-51-7533 Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.20 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8750H

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,7 kg Trọng lượng
  • Linux Hệ điều hành
So sánh ngay

ASUS ROG GM501GM-EI005T 2.20GHz i7-8750H 8th gen Intel® Core™ i7 15.6" 1920 x 1080pixels Black Notebook

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1256 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,45 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay
7.6

Lenovo IdeaPad Legion Y Y520 Black Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1128 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • 2,4 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Pavilion Power 15-cb503tx Black, Green Notebook 39.6 cm (15.6") 1920 x 1080 pixels 2.8 GHz 7th gen Intel® Core™ i7 i7-7700HQ

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1256 GB Dung lượng
  • 16 GB Bộ nhớ
  • 2,21 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Related Technologies

Here’s new and exciting technology and insight that can speed up your game, create more immersive experiences, and, well, help flatten your competition.

Intel® RealSense™ Technology

Broadcast with green screen effects, scan objects into your gaming world, and play virtual side-by-side with opponents anywhere.

Learn more

Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0

It identifies your processor's fastest core and directs CPU demands there. Get 15% better single-threaded performance1 instantly.

Learn more

Related Components

Check out the additional Intel® hardware that enables the best gaming systems.

Intel® Solid State Drive 750 Series

Get high throughput and low latency in two convenient form factors: Add-in-card (AIC) and 2.5-inch. Now blistering performance isn't restricted by size or power.

Learn more

Intel® Optane™ Memory

Intel® Optane™ memory is a new premium class of non-volatile memory that provides you with fast access to large sets of data, unleashing amazing new experiences for those who demand high performance while maintaining high capacities.

Learn more

Related Videos

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

1

Đo theo SPECint_base2006. SPECint*_base2000/2006 đo tốc độ hoàn thành một tác vụ tính toán số nguyên đơn lẻ của thiết bị. SPECint*_base2000/2006 đo thông lượng, hoặc số lượng tác vụ tính toán số nguyên mà thiết bị có thể thực thiện trong một khoảng thời gian định sẵn . So sánh giữa bộ xử lý Intel® Core™ i7-6950x và Intel® Core™ i7-5960x với phần cứng hệ thống giống nhau.