69 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

DELL Vostro 3670 3.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i7 i7-8700 Black Mini Tower PC

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,27 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G3 3.6 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8100 Black Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,45 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProDesk 400 G4 3.1 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8100T Black, Silver Mini PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 1,25 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G3 3.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100 Black Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,45 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Pro Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 22 -b221d 54.6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixels 2.5 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7200U White All-in-One PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 620 Đồ họa
  • 5,52 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Slimline 290-p0024d 3.6 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8100 Black Desktop PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 2000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 2,97 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G4 3.6 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8100 Black Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,4 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Pavilion 590-p0056d 2.8 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8400 Silver Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,15 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Pavilion 570-p081d 3.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100 Black Desktop PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 22 -b307d 54.6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixels Touchscreen 2.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100U White All-in-One PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 620 Đồ họa
  • 5,52 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProDesk 400 G5 3 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8500 Black, Silver Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,47 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Pavilion 590-p0033d 3.6 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8100 Grey, Silver

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 630 Đồ họa
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

ASUS Vivo AiO V241ICUT-WA013T 60.5 cm (23.8") 1920 x 1080 pixels Touchscreen 2.2 GHz 8th gen Intel® Core™ i3 i3-8130U White All-in-One PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 620 Đồ họa
  • 5,1 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 520 54.6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixels Touchscreen 1.60 GHz 8th gen Intel® Core™ i5 i5-8250U Silver All-in-One PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 8 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® UHD Graphics 620 Đồ họa
  • 5,65 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 520 54.6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixels Touchscreen 2.3 GHz Intel® Pentium® 4415U Silver All-in-One PC

  • Intel® Pentium® Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 610 Đồ họa
  • 5,65 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo V520 3.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100 Black Mini Tower PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,65 kg Trọng lượng
  • Không Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 510s 2.40 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100U Black, Grey, Silver PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 620 Đồ họa
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 520 54.6 cm (21.5") 1920 x 1080 pixels 2.00 GHz 6th gen Intel® Core™ i3 i3-6006U Black All-in-One PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 6 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 520 Đồ họa
  • 5,65 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 510 3 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7400 Silver PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,8 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP Pavilion 570-p080d 3.5 GHz Intel Pentium G G4560 Black Desktop PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 610 Đồ họa
  • 5,7 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

DELL Vostro 3668 3 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7400 Black Mini Tower PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,9 kg Trọng lượng
  • Ubuntu Linux Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo V520s 3.5 GHz Intel Pentium G G4560 Black SFF PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 610 Đồ họa
  • 4,75 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo IdeaCentre 510s 3.5 GHz Intel Pentium G G4560 Grey PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel® HD Graphics 610 Đồ họa
  • 4,13 kg Trọng lượng
So sánh ngay

HP EliteOne 800 G3 60.5 cm (23.8") 1920 x 1080 pixels Touchscreen 3.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7500 Silver All-in-One PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 6,03 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProOne 400 G3 50.8 cm (20") 1600 x 900 pixels Touchscreen 2.70 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7500T Black All-in-One PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,61 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Home Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo V520s 3.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100 Black SFF PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 4,75 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP EliteOne 1000 G1 68.6 cm (27") 3840 x 2160 pixels Touchscreen 3.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7500 Black, Silver All-in-One PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 10,2 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Pro Hệ điều hành
So sánh ngay

Lenovo V520 3.5 GHz Intel Pentium G G4560 Black Mini Tower PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 610 Đồ họa
  • 5,65 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP ProDesk 400 G3 3.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100T Black, Silver Desktop Mini PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 1,21 kg Trọng lượng
So sánh ngay

HP ProDesk 400 G3 2.9 GHz Intel Pentium G G4560T Black, Silver Desktop Mini PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 610 Đồ họa
  • 1,21 kg Trọng lượng
So sánh ngay

HP ProDesk 400 G4 3.5 GHz Intel Pentium G G4560 Black, Silver Micro Tower PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • Intel HD Graphics 610 Đồ họa
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G3 3.3 GHz Intel Pentium G G4400 Black Micro Tower PC

  • Intel Pentium G Bộ xử lý
  • 500 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 510 Đồ họa
  • 5,45 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G3 3.4 GHz 6th gen Intel® Core™ i7 i7-6700 Black Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 6 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 8 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 530 Đồ họa
  • 5,45 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP 280 G3 3.9 GHz 7th gen Intel® Core™ i3 i3-7100 Black Micro Tower PC

  • Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,45 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP EliteDesk 800 G3 3.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7500 Black, Silver Mini PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 256 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 1,21 kg Trọng lượng
  • FreeDOS Hệ điều hành
So sánh ngay

HP EliteDesk 800 G3 3.4 GHz 7th gen Intel® Core™ i5 i5-7500 Black, Silver SFF PC

  • Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 7 Bộ xử lý
  • 1000 GB Dung lượng
  • 4 GB Bộ nhớ
  • Intel HD Graphics 630 Đồ họa
  • 5,31 kg Trọng lượng
  • Windows 10 Pro Hệ điều hành
So sánh ngay