/apps/intel/productscatalog/templates/upeproductscatalog

Thiết yếu
Vi cấu trúc
Tình trạng
Ngày phát hành
Thời hạn bảo hành
Có sẵn Tùy chọn nhúng
Điều kiện sử dụng
Tình huống sử dụng
Vi cấu trúc
Xe-HPG Xe-HPG
Tình trạng
Launched Launched
Ngày phát hành
Q3'22 Q3'24
Thời hạn bảo hành
3 yrs 3 yrs
Có sẵn Tùy chọn nhúng
No No
Điều kiện sử dụng
Server/Enterprise Server/Enterprise
Tình huống sử dụng
Cloud Computing Cloud Computing
Vi cấu trúc
Xe-HPG Xe-HPG
Tình trạng
Launched Launched
Ngày phát hành
Q3'22 Q3'24
Thời hạn bảo hành
3 yrs 3 yrs
Có sẵn Tùy chọn nhúng
No No
Điều kiện sử dụng
Server/Enterprise Server/Enterprise
Tình huống sử dụng
Cloud Computing Cloud Computing
Thông số kỹ thuật GPU
Xe-core
Lát cắt Kết xuất
Đơn vị dò tia
Công cụ Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
Đơn Vị Thực Thi
Tần số động tối đa đồ họa
Xung nhịp động tối đa Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
TBP
Cấu hình PCI Express
ID Thiết Bị
Xe-core
32 32
Lát cắt Kết xuất
8 8
Đơn vị dò tia
32 32
Công cụ Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
512 512
Đơn Vị Thực Thi
512 512
Tần số động tối đa đồ họa
2050 MHz 2050 MHz
Xung nhịp động tối đa Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
1950 MHz 1500 MHz
TBP
150 W 150 W
Cấu hình PCI Express
Up to PCI Express 4.0 x16 Up to PCI Express 4.0 x16
ID Thiết Bị
0x56C0 0x56C2
Xe-core
32 32
Lát cắt Kết xuất
8 8
Đơn vị dò tia
32 32
Công cụ Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
512 512
Đơn Vị Thực Thi
512 512
Tần số động tối đa đồ họa
2050 MHz 2050 MHz
Xung nhịp động tối đa Intel® Xe Matrix Extensions (Intel® XMX)
1950 MHz 1500 MHz
TBP
150 W 150 W
Cấu hình PCI Express
Up to PCI Express 4.0 x16 Up to PCI Express 4.0 x16
ID Thiết Bị
0x56C0 0x56C2
Thông số bộ nhớ
Bộ nhớ băng thông cao chuyên dụng
Loại bộ nhớ
Mạch ghép nối bộ nhớ đồ họa
Băng thông bộ nhớ đồ họa
Bộ nhớ băng thông cao chuyên dụng
16 GB 16 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6 GDDR6
Mạch ghép nối bộ nhớ đồ họa
256 bit 256 bit
Băng thông bộ nhớ đồ họa
576 GB/s 576 GB/s
Bộ nhớ băng thông cao chuyên dụng
16 GB 16 GB
Loại bộ nhớ
GDDR6 GDDR6
Mạch ghép nối bộ nhớ đồ họa
256 bit 256 bit
Băng thông bộ nhớ đồ họa
576 GB/s 576 GB/s
Thông số I/O
Số màn hình được hỗ trợ
Số màn hình được hỗ trợ
0 0
Số màn hình được hỗ trợ
0 0
Tính năng
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC)
Mã hóa/giải mã AV1
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC)
Yes
Mã hóa/giải mã AV1
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC)
Yes
Mã hóa/giải mã AV1
Yes
Công nghệ được hỗ trợ
Dò tia
Hỗ trợ oneAPI
Hỗ trợ OpenVINO™
Hỗ trợ DirectX*
Hỗ trợ Vulkan*
Hỗ trợ OpenGL*
Hỗ trợ OpenCL*
Multi-Format Codec Engines
Dò tia
Yes
Hỗ trợ oneAPI
Yes Yes
Hỗ trợ OpenVINO™
Yes Yes
Hỗ trợ DirectX*
DirectX 12 Ultimate DirectX 12 Ultimate
Hỗ trợ Vulkan*
1.3 1.3
Hỗ trợ OpenGL*
Up to 4.6 Up to 4.6
Hỗ trợ OpenCL*
3.0 3.0
Multi-Format Codec Engines
2 2
Dò tia
Yes
Hỗ trợ oneAPI
Yes Yes
Hỗ trợ OpenVINO™
Yes Yes
Hỗ trợ DirectX*
DirectX 12 Ultimate DirectX 12 Ultimate
Hỗ trợ Vulkan*
1.3 1.3
Hỗ trợ OpenGL*
Up to 4.6 Up to 4.6
Hỗ trợ OpenCL*
3.0 3.0
Multi-Format Codec Engines
2 2