So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Chipset Intel® dòng 100
Ngày phát hành
Q1'17
Phân đoạn thẳng
Mobile
Bus Speed
8 GT/s
Thuật in thạch bản
22 nm
TDP
2.6 W
Hỗ trợ ép xung
Điều kiện sử dụng
Industrial Commercial Temp, Embedded Broad Market Commercial Temp, PC/Client/Tablet

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng

Thông số bộ nhớ

Số DIMM trên mỗi kênh
2

Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ
3

Các tùy chọn mở rộng

Hỗ trợ PCI
Không
Phiên bản PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
x1, x2, x4
Số cổng PCI Express tối đa
16

Thông số I/O

Số cổng USB
14
Phiên bản chỉnh sửa USB
3.0/2.0
USB 3.0
Up to 8
USB 2.0
Up to 14
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
4
Cấu hình RAID
0/1/5/10
Mạng LAN Tích hợp
Integrated MAC

Thông số gói

Kích thước gói
23mm x 23mm

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Phiên bản chương trình cơ sở động cơ quản lý Intel®
11.6
Công nghệ âm thanh HD Intel®
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ lưu trữ nhanh Intel® phiên bản doanh nghiệp
Không
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)
Intel® Smart Sound Technology

Bảo mật & độ tin cậy

Công nghệ Intel® Trusted Execution

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.