81 Kết quả

Công nghệ Intel : Intel® Virtualization Technology (VT-x)

Áp dụng bộ lọc

Intel® NUC 9 Extreme Compute Element - NUC9i7QNB

  • Intel® Core™ i7-9750H Processor (12M Cache, up to 4.50 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 203 x 131 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Extreme Compute Element - NUC9i5QNB

  • Intel® Core™ i5-9300H Processor (8M Cache, up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 203 x 131 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Extreme Kit - NUC9i5QNX

  • Intel® Core™ i5-9300H Processor (8M Cache, up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 238 x 216 x 96mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Extreme Kit - NUC9i9QNX

  • Intel® Core™ i9-9980HK Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 238 x 216 x 96mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Extreme Compute Element - NUC9i9QNB

  • Intel® Core™ i9-9980HK Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 203 x 131 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Extreme Kit - NUC9i7QNX

  • Intel® Core™ i7-9750H Processor (12M Cache, up to 4.50 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 238 x 216 x 96mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bộ Intel® NUC 9 Pro - NUC9VXQNX

  • Intel® Xeon® E-2286M Processor
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 238 x 216 x 96mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bộ Intel® NUC 9 Pro - NUC9V7QNX

  • Intel® Core™ i7-9850H Processor (12M Cache, Up to 4.60 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 238 x 216 x 96mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Pro Compute Element - NUC9V7QNB

  • Intel® Core™ i7-9850H Processor (12M Cache, Up to 4.60 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 203 x 131 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 9 Pro Compute Element - NUC9VXQNB

  • Intel® Xeon® E-2286M Processor
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x Thunderbolt 3, HDMI 2.0a Đầu Ra Đồ Họa
  • 203 x 131 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8v7PNH

  • Intel® Core™ i7-8665U Processor (8M Cache, up to 4.80 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 53 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8v5PNK

  • Intel® Core™ i5-8365U Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8v5PNH

  • Intel® Core™ i5-8365U Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 53 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Board - NUC8i3PNB

  • Intel® Core™ i3-8145U Processor (4M Cache, Up to 3.90 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8i3PNK

  • Intel® Core™ i3-8145U Processor (4M Cache, Up to 3.90 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Board - NUC8v7PNB

  • Intel® Core™ i7-8665U Processor (8M Cache, up to 4.80 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8i3PNH

  • Intel® Core™ i3-8145U Processor (4M Cache, Up to 3.90 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 53 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Kit - NUC8v7PNK

  • Intel® Core™ i7-8665U Processor (8M Cache, up to 4.80 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 Pro Board - NUC8v5PNB

  • Intel® Core™ i5-8365U Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, DP 1.2 via Type C, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay
So sánh ngay
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNHC

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNH

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNHJ

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHJA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHCA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNH

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNK

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNHF

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNH

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - nuc10i7fnkpa

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNKP

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNK

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i7FNHAA

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNKP

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i3FNHFA

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay