Tất cả sản phẩm Intel® NUC

108 Kết quả

Công nghệ Intel : Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)

Áp dụng bộ lọc

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAHi3

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAKi3

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAHi5

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAHi7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAKi7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Kit - NUC11PAKi5

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Mini PC - NUC11PAQi70QA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 56mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Performance Mini PC - NUC11PAQi50WA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 56mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Mini PC NUC11TNKv5

  • Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (8M Cache, up to 4.40 GHz, with IPU)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Board NUC11TNBi7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHv5

  • Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (8M Cache, up to 4.40 GHz, with IPU)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Board NUC11TNBv5

  • Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (8M Cache, up to 4.40 GHz, with IPU)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNKi5

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNKi3

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi3

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi5

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Board NUC11TNBi5

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Board NUC11TNBv7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1185G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,80 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNKv5

  • Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (8M Cache, up to 4.40 GHz, with IPU)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNKv7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1185G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,80 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Mini PC NUC11TNKv7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1185G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,80 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Board NUC11TNBi3

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHv7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1185G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,80 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNKi7

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 37 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBi716W

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBi38W

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBv58W

  • Intel® Core™ i5-1145G7 Processor (8M Cache, up to 4.40 GHz, with IPU)
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBi58W

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBC4W

  • Bộ xử lý Intel® Celeron® 6305
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Compute Element CM11EBv716W

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1185G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,80 GHz)
  • 2x DDI (DP or HDMI), 1x DP/typeC, 1x eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Enthusiast Mini PC - NUC11PHKi7CAA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x TBT4; HDMI 2.0a; mDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Enthusiast Kit - NUC11PHKi7C

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • 2x TBT4; HDMI 2.0a; mDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi30P

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-1115G4 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 4,10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi70L

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-1165G7 (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,70 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 11 Pro Kit NUC11TNHi50W

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxH) Chassis Dimensions
So sánh ngay