34 Kết quả

Đầu Ra Đồ Họa : HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2)

Áp dụng bộ lọc

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNHC

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNH

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNHJ

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHJA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHCA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNH

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNK

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNHF

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNH

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - nuc10i7fnkpa

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNKP

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNK

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i7FNHAA

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNKP

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i3FNHFA

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i7FNHJA

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i3FNHJA

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNK

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNHF

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNKPA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 chuyên dụng, máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i7BEKQA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 36mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 chuyên dụng, máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i7BEHGA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 dành cho gia đình - Máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i5BEHFA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 dành cho gia đình - Máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i3BEHFA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8109U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 dành cho gia đình - Máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i5BEKPA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 36mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC8i7BEH

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC8i5BEK

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 36mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC8i5BEH

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC8i3BEK

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8109U
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 36mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC8i3BEH

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8109U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 7 Home Mini PC - NUC7i3BNHXF with Windows* 10

  • Intel® Core™ i3-7100U Processor
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC Kit NUC7i5BNHX1 with 16 GB Intel® Optane™ Memory

  • Intel® Core™ i5-7260U Processor
  • 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay
57 Nhận xét của người dùng

Intel® NUC Kit NUC7i3BNH

  • Intel® Core™ i3-7100U Processor
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay
36 Nhận xét của người dùng

Intel® NUC Kit NUC7i3BNK

  • Intel® Core™ i3-7100U Processor
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay