83 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

So sánh ngay

Intel® NUC Rugged Board Element

  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI, eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay
So sánh ngay

Intel® NUC Pro Board Element

  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI, eDP Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay

Intel® NUC Pro Assembly Element

  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI, eDP Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 147 x 25 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNHC

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNH

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNHJ

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHJA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNHCA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNH

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i5FNK

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNHF

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNH

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - nuc10i7fnkpa

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNKP

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNK

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i7FNHAA

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i7FNKP

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i3FNHFA

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i7FNHJA

  • Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i3FNHJA

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Kit - NUC10i3FNK

  • Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance kit - NUC10i5FNHF

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 10 Performance Mini PC - NUC10i5FNKPA

  • Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 38mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bo mạch Intel® NUC NUC8CCHB

  • Intel® Celeron® Processor N3350
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0, HDMI 1.4, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 154 x 108 x 32 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bộ công cụ Intel® NUC NUC8CCHKR

  • Intel® Celeron® Processor N3350
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0, HDMI 1.4, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 154 x 108 x 32 mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bộ công cụ Intel® NUC 8 Mainstream-G (NUC8i7INH)

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8565U (8M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0b, Mini-DP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Bộ công cụ Intel® NUC 8 Mainstream-G (NUC8i5INH)

  • Intel® Core™ i5-8265U Processor (6M Cache, Up to 3.90 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0b, Mini-DP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Máy tính mini Intel® NUC 8 Mainstream-G (NUC8i5INH)

  • Intel® Core™ i5-8265U Processor (6M Cache, Up to 3.90 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0b, Mini-DP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Máy tính mini Intel® NUC 8 Mainstream-G (NUC8i7INH)

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8565U (8M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz)
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0b, Mini-DP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 chuyên dụng, máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i7BEKQA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 36mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 chuyên dụng, máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i7BEHGA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 dành cho gia đình - Máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i5BEHFA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 8 dành cho gia đình - Máy tính mini với Windows* 10 - NUC8i3BEHFA

  • Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8109U
  • M.2 and 2.5" Drive Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2) Đầu Ra Đồ Họa
  • 117 x 112 x 51mm Chassis Dimensions
So sánh ngay

Intel® NUC 7 Business, a Mini PC with Windows* 10 – NUC7i5DNKPU

  • Intel® Core™ i5-7300U Processor
  • M.2 SSD Hệ số hình dạng ổ đĩa ngoài
  • Dual HDMI 2.0a, 4-lane eDP 1.4 Đầu Ra Đồ Họa
So sánh ngay