So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'18
Kiểu hình thức của bo mạch
UCFF (5.5" x 8")
Chân cắm
Soldered-down BGA
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
2
Thuật in thạch bản
14 nm
TDP
65 W
Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ
19 VDC
Thời hạn bảo hành
3 yrs

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Mô tả
Other features: Includes 2x Thunderbolt 3 (40Gbps) via rear USB-C ports, SDXC card slot and front USB-A and USB-C ports w/ USB 3.1 Gen 2

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
32 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4-2400+ 1.2V SO-DIMM
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
38.4 GB/s
Số DIMM Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Thông số đồ họa

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa
2x Mini-DP 1.2, 2x Thunderbolt 3, F+R HDMI 2.0a
Số màn hình được hỗ trợ
6
Đồ họa rời
Radeon™ RX Vega M GL graphics

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen3
Cấu hình PCI Express
Dual M.2 slots with PCIe x4 lanes
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
SDXC with UHS-I support
Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây)
2230
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
22x42/80, 22x80

Thông số I/O

Số cổng USB
13
Cấu hình USB
F: USB3, 2x USB 3.1g2 (Type A and C); R: 4x USB3, 2x Thunderbolt3 (USB3.1g2); INT: 2x USB2, 2x USB3
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.0, 3.1 Gen2
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
0 + 2
Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
1F, 4R, 2i
Tổng số cổng SATA
2
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
2
Cấu hình RAID
2x M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1)
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R)
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Connection I219-LM and I210-AT
Tích hợp Wireless
Intel® Wireless-AC 8265 + Bluetooth 4.2
Bluetooth tích hợp
Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng
Kết nối ra S/PDIF
TOSLINK
Các Đầu Bổ Sung
CEC, 2x USB2.0, 2x USB 3.0, FRONT_PANEL
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
2

Thông số gói

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp
Xem MDDS

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
TPM
Không
Công nghệ âm thanh HD Intel®
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions

Nhận xét

Công nghệ liên quan

Công nghệ Intel® True View

Nhận hình ảnh phát lại đầy gay cấn và những thước phim nổi bật từ mọi góc độ có thể tưởng tượng được. Những khoảnh khắc thú vị nhất được chụp và phát lại với vị trí quan sát của người chơi hoặc 360 độ.

Hãy khám phá

Intel® True VR

Cảm thấy như bạn đang ở đó: chọn vị trí thuận lợi cho riêng bạn và tận hưởng trải nghiệm đặc biệt trong ứng dụng, bao gồm số liệu thống kê theo thời gian thực và âm thanh sống động.

Tìm hiểu thêm

Related Videos

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.