So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'17
Kiểu hình thức của bo mạch
UCFF (4" x 4")
Chân cắm
Soldered-down BGA
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
1
Thuật in thạch bản
14 nm
TDP
15 W
Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ
12-19 VDC
Thời hạn bảo hành
3 yrs

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Mô tả
Other features: Includes Thunderbolt 3 (40Gbps) USB 3.1 Gen 2 (10Gbps) and DP 1.2 via USB-C; also includes microSDXC card slot, dual microphones

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
32 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4-2133 1.2V SO-DIMM
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
34.1 GB/s
Số DIMM Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Thông số đồ họa

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa
HDMI 2.0a; USB-C (DP1.2)
Số màn hình được hỗ trợ
3

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen3
Cấu hình PCI Express
M.2 slot with PCIe x4 lanes
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
microSDXC with UHS-I support
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
22x42/80

Thông số I/O

Số cổng USB
6
Cấu hình USB
2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.0
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
0 + 2
Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
2B 2F + 0
Tổng số cổng SATA
2
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
2
Cấu hình RAID
N/A
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital (HDMI mDP); L+R+mic (F)
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Connection I219-V
Tích hợp Wireless
Intel® Wireless-AC 8265 + Bluetooth 4.2
Bluetooth tích hợp
Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng
Các Đầu Bổ Sung
CEC, 2x USB2.0, FRONT_PANEL
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
1

Thông số gói

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp
Xem MDDS

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
TPM
Không
Công nghệ âm thanh HD Intel®
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions

Nhận xét

Related Technologies

Intel® Iris® Plus Graphics 640

Exceptional clarity makes for an exceptional visual experience. Enjoy gorgeous HD visuals with no extra graphics card required.

Learn more about Intel® Graphics Technology

Thunderbolt™ 3 Technology

Connect to everything with supported Thunderbolt™ 3 technology; your screen or display, mouse, keyboard, and even your AC power adapter. Get USB-C speeds up to 40 Gbps (compared to only 5 Gbps with USB 3.0) delivering the fastest, most versatile connection to any device.

Learn more about Thunderbolt™ 3 technology

Related Videos

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.