Intel® Atom™ Processor C2000 Product Family

Maximize rack space and reduce energy costs with microservers for lightweight scale-out workloads. Ensure smooth integration into your data center with x86 compatibility. Plus, with our common instruction set architecture, your applications also run across the full spectrum of Intel® processor-based servers. Extreme density and energy efficiency for lightweight scale-out workloads. The Intel® Atom™ processor C2000 product family.

Server Side Java* Performance: Single Node

Server side Java* 1:

  • Measures server side Java
  • Emulates three-tier client/server with emphasis in middle tier
  • Measures CPU performance, caches, memory hierarchy, and symmetric multiprocessing (SMP) scalability

Server side Java 2:

  • Measures latest Java application features
  • New usage model

Intel Estimated as of August 2013

Configuration Details

Server Side Java* Benchmark 1:

Intel® Atom™ processor S1260: Intel Atom processor S1260-based server platform with one B0 stepping (2-core, 2.0 GHz), Intel® Hyper-Threading Technology (Intel® HT Technology) enabled, Intel SpeedStep® technology disabled, C-state enabled. 8 GB memory (1x 8 GB DDR3L-1333 ECC), 128 GB 6 GB/s SSD, Red Hat Enterprise Linux* 6.3 (Kernel: 2.6.32-279.el6), IBM J9 VM* (build 2.4, JRE 1.6.0 Linux* amd64-64 jvmxa6460sr11-20120801_118201 (JIT enabled, AOT enabled)). Source: Intel internal testing as of November 2012. Score: 30819.

Intel Atom processor C2750: Intel Atom processor C2750-based server platform with one B0 stepping (8-core/8-thread, 2.40 GHz, 8 MB cache), 32 GB memory (4x 8 GB Hynix* DDR3-1600 UDIMM ECC), 64 GB SSD. Red Hat Enterprise Linux 6.3 (Kernel: 2.6.32-279.el6.x86_64). IBM J9 VM (build 2.6, JRE 1.7.0 Linux amd64-64 20120809_118929 (JIT enabled, AOT enabled). Source: Intel internal testing as of July 2013. Score: 148115.


Server Side Java Benchmark 2:

Intel Atom processor S1260: Intel Atom processor S1260-based server platform with one B0 stepping (2-core, 2.0 GHz), Intel HT Technology enabled, Intel SpeedStep disabled, C-state enabled. 8 GB memory (1x 8 GB DDR3L-1333 ECC), 128 GB 6 GB/s SSD, Red Hat Enterprise Linux 6.3 (Kernel: 2.6.32-279.el6), Java SE* Runtime Environment (build 1.7.0_21-b11). Java HotSpot* 64-Bit Server VM (build 23.21-b01, mixed mode). Source: Intel internal testing as of July 2013. Score: 928.

Intel Atom processor C2750: Intel Atom processor C2750-based server platform with one B0 stepping (8-core/8-thread, 2.40 GHz, 8 MB cache), 32 GB memory (4x 8 GB Hynix DDR3-1600 UDIMM ECC), 64 GB SSD. Red Hat Enterprise Linux 6.3 (Kernel: 2.6.32-279.el6.x86_64). Java SE Runtime Environment (build 1.7.0_21-b11). Java HotSpot 64-Bit Server VM (build 23.21-b01, mixed mode). Source: Intel internal testing as of July 2013. Score: 5481.

Additional information: 1 2 3 4 5

Video Liên Quan

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

1

Kết quả điểm chuẩn có được trước khi bổ sung các bản vá phần mềm và cập nhật phần cứng gần đây nhằm xử lý các hình thức tấn công có tên gọi "Spectre" và "Meltdown". Việc bổ sung các cập nhật này có thể khiến cho các kết quả này không có hiệu quả với thiết bị hay hệ thống của bạn.

Phần mềm và khối lượng công việc được sử dụng trong các cuộc kiểm tra hiệu năng có thể đã được tối ưu hóa để thực hiện chỉ trên các bộ vi xử lý của Intel®. Các bài kiểm tra hiệu năng như SYSmark* và MobileMark* được đo bằng cách sử dụng các hệ thống máy tính, thành phần, phần mềm, thao tác và chức năng cụ thể. Bất kỳ thay đổi nào của các yếu tố này cũng có thể làm thay đổi kết quả. Bạn nên tham khảo các thông tin và bài kiểm tra hiệu năng khác để có thể đánh giá một cách đầy đủ về sản phẩm mình định mua, kể cả hiệu năng của sản phẩm đó khi kết hợp với các sản phẩm khác. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập https://www.intel.vn/benchmarks.

2

Công nghệ Intel SpeedStep® Nâng cao: Xem Công cụ Tìm Thông số kỹ thuật của Bộ xử lý trên http://ark.intel.com hoặc liên hệ với đại diện Intel để biết thêm thông tin.

3

Yêu cầu hệ thống có Công nghệ Intel® Turbo Boost. Công nghệ Intel®Turbo Boost và Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0 chỉ được trang bị trên các bộ xử lý Intel® chọn lọc. Hãy tham khảo ý kiến nhà sản xuất máy tính của bạn. Hiệu năng thay đổi tùy theo phần cứng, phần mềm và cấu hình hệ thống. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập https://www.intel.vn/content/www/vn/vi/architecture-and-technology/turbo-boost/turbo-boost-technology.html.

4

Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel® HT) đòi hỏi một hệ thống máy tính với một bộ xử lý hỗ trợ Công nghệ Intel® HT và một chipset, BIOS và hệ điều hành hỗ trợ Công nghệ Intel® HT. Hiệu suất sẽ thay đổi tùy thuộc vào phần cứng và phần mềm cụ thể được sử dụng. Để biết thêm thông tin, bao gồm cả chi tiết về những bộ xử lý nào hỗ trợ công nghệ Intel® HT, truy cập vào www.intel.com/products/ht/hyperthreading_more.htm.

5

Số hiệu bộ xử lý Intel® không phải là thước đo hiệu năng. Số hiệu bộ xử lý phân biệt các tính năng có trong mỗi họ bộ xử lý, chứ không phải giữa các họ bộ xử lý khác nhau. Hãy truy cập www.intel.com/content/www/vn/vi/processors/processor-numbers.html để biết chi tiết.