Phiên bản trình duyệt bạn đang sử dụng không được khuyên dùng cho trang web này.
Vui lòng xem xét nâng cấp lên phiên bản mới nhất của trình duyệt bằng cách nhấp vào một trong các liên kết sau đây.

Bộ xử lý Intel® Core™ i7 thế hệ thứ 6 mang lại một cấp độ điện toán mới với hàng loạt tính năng mới để tăng sức mạnh cho máy tính để bàn, máy tính xách tay và PC 2 trong 1 thế hệ tiếp theo. Hãy mong đợi tốc độ nhanh như chớp và hiệu năng đỉnh cao thông qua những tác vụ và game đòi hỏi cao nhất. Công nghệ siêu phân luồng Intel® tiên tiến tích hợp cho phép mỗi lõi xử lý hoạt động trên hai tác vụ cùng lúc để đa nhiệm mượt mà hơn, đồng thời đồ họa Intel® Iris™ mang lại hình ảnh 3D tuyệt đẹp cũng như khả năng chỉnh sửa video và hình ảnh nhanh hơn, cao cấp hơn. Chơi game theo cách bạn muốn và đẩy xa các giới hạn với tính năng ép xung dành cho nhu cầu chơi game đòi hỏi cao nhất của bạn. Lựa chọn tối ưu về hiệu năng tột đỉnh.

Tóm lược sản phẩm máy tính để bàn ›

Số hiệu Bộ xử lý Bộ nhớ đệm Tốc độ đồng hồ Số Nhân/
Số Luồng Xử Lý
TDP tối đa/
Công suất
Các loại Bộ nhớ Đồ họa
Máy tính để bàn
Intel® Core™ i7-6700T Processor (8M Cache, up to 3.60 GHz) 8.0 MB 2.80 GHz 4/ 8 35 DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Intel® HD Graphics 530
Intel® Core™ i7-6700K Processor (8M Cache, up to 4.20 GHz) 8.0 MB 4.00 GHz 4/ 8 91 DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Intel® HD Graphics 530
Di động
Intel® Core™ i7-6970HQ Processor (8M Cache, up to 3.70 GHz) 8.0 MB 2.80 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Pro Graphics 580
Intel® Core™ i7-6870HQ Processor (8M Cache, up to 3.60 GHz) 8.0 MB 2.70 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Pro Graphics 580
Intel® Core™ i7-6770HQ Processor (6M Cache, up to 3.50 GHz) 6.0 MB 2.60 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Pro Graphics 580
Intel® Core™ i7-6500U Processor (4M Cache, up to 3.10 GHz) 4.0 MB 2.50 GHz 2/ 4 15 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® HD Graphics 520
Intel® Core™ i7-6700HQ Processor (6M Cache, up to 3.50 GHz) 6.0 MB 2.60 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® HD Graphics 530
Intel® Core™ i7-6820HK Processor (8M Cache, up to 3.60 GHz) 8.0 MB 2.70 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® HD Graphics 530
Intel® Core™ i7-6820HQ Processor (8M Cache, up to 3.60 GHz) 8.0 MB 2.70 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® HD Graphics 530
Intel® Core™ i7-6920HQ Processor (8M Cache, up to 3.80 GHz) 8.0 MB 2.90 GHz 4/ 8 45 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® HD Graphics 530
Intel® Core™ i7-6560U Processor (4M Cache, up to 3.20 GHz) 4.0 MB 2.20 GHz 2/ 4 15 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Graphics 540
Intel® Core™ i7-6567U Processor (4M Cache, up to 3.60 GHz) 4.0 MB 3.30 GHz 2/ 4 28 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Graphics 550
Intel® Core™ i7-6650U Processor (4M Cache, up to 3.40 GHz) 4.0 MB 2.20 GHz 2/ 4 15 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Graphics 540
Intel® Core™ i7-6660U Processor (4M Cache, up to 3.40 GHz) 4.0 MB 2.40 GHz 2/ 4 15 DDR4-2133, LPDDR3-1866, DDR3L-1600 Intel® Iris™ Graphics 540

Mua

Tính năng và hiệu năng