Hiệu năng tuyệt vời và hình ảnh tuyệt đẹp bắt đầu ở đây. Có được trải nghiệm hình ảnh liền mạch, mượt mà với bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 4, có tuổi thọ pin lâu hơn và bảo mật tích hợp để bảo vệ sâu hơn.1

Dễ dàng di chuyển giữa các ứng dụng với đa nhiệm thông minh từ Công nghệ siêu phân luồng Intel®.2 Trải nghiệm phim, ảnh và trò chơi mượt mà và liền mạch với một bộ các cải tiến tính năng hình ảnh tích hợp—không cần thêm phần cứng.3

Tóm lược sản phẩm máy tính để bàn >

 

Số hiệu Bộ xử lý Bộ nhớ đệm Tốc độ đồng hồ Số Nhân/
Số Luồng Xử Lý
TDP tối đa/
Công suất
Các loại Bộ nhớ Đồ họa
Intel® Core™ i3-4160 Processor (3M Cache, 3.60 GHz) 3.0 MB 3.60 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4160T Processor (3M Cache, 3.10 GHz) 3.0 MB 3.10 GHz 2/ 4 35 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4360T Processor (4M Cache, 3.20 GHz) 4.0 MB 3.20 GHz 2/ 4 35 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4370 Processor (4M Cache, 3.80 GHz) 4.0 MB 3.80 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4150 Processor (3M Cache, 3.50 GHz) 3.0 MB 3.50 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4150T Processor (3M Cache, 3.00 GHz) 3.0 MB 3.00 GHz 2/ 4 35 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4350 Processor (4M Cache, 3.60 GHz) 4.0 MB 3.60 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4110M Processor (3M Cache, 2.60 GHz) 3.0 MB 2.60 GHz 2/ 4 37 DDR3L-1333,1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4120U Processor (3M Cache, 2.00 GHz) 3.0 MB 2.00 GHz 2/ 4 15 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4030U Processor (3M Cache, 1.90 GHz) 3.0 MB 1.90 GHz 2/ 4 15 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4025U Processor (3M Cache, 1.90 GHz) 3.0 MB 1.90 GHz 2/ 4 15 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4030Y Processor (3M Cache, 1.60 GHz) 3.0 MB 1.60 GHz 2/ 4 11.5 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4200
Intel® Core™ i3-4000M Processor (3M Cache, 2.40 GHz) 3.0 MB 2.40 GHz 2/ 4 37 DDR3L-1333,1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4005U Processor (3M Cache, 1.70 GHz) 3.0 MB 1.70 GHz 2/ 4 15 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD graphics 4400
Intel® Core™ i3-4100M Processor (3M Cache, 2.50 GHz) 3.0 MB 2.50 GHz 2/ 4 37 DDR3L-1333,1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4012Y Processor (3M Cache, 1.50 GHz) 3.0 MB 1.50 GHz 2/ 4 11.5 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD graphics 4200
Intel® Core™ i3-4020Y Processor (3M Cache, 1.50 GHz) 3.0 MB 1.50 GHz 2/ 4 11.5 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4200
Intel® Core™ i3-4130 Processor (3M Cache, 3.40 GHz) 3.0 MB 3.40 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD graphics 4400
Intel® Core™ i3-4130T Processor (3M Cache, 2.90 GHz) 3.0 MB 2.90 GHz 2/ 4 35 DDR3-1333/1600 Intel® HD graphics 4400
Intel® Core™ i3-4330T Processor (4M Cache, 3.00 GHz) 4.0 MB 3.00 GHz 2/ 4 35 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4340 Processor (4M Cache, 3.60 GHz) 4.0 MB 3.60 GHz 2/ 4 54 DDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4600
Intel® Core™ i3-4100U Processor (3M Cache, 1.80 GHz) 3.0 MB 1.80 GHz 2/ 4 15 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4400
Intel® Core™ i3-4010Y Processor (3M Cache, 1.30 GHz) 3.0 MB 1.30 GHz 2/ 4 11.5 DDR3L-1333/1600; LPDDR3-1333/1600 Intel® HD Graphics 4200
Intel® Core™ i3-4158U Processor (3M Cache, 2.00 GHz) 3.0 MB 2.00 GHz 2/ 4 28 DDR3L-1333/1600 Intel® Iris™ Graphics 5100

Khám phá các thiết bị được trang bị Bộ xử lý Intel® Core™ i3

Tài liệu kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật

Hướng dẫn Thiết kế

 

Thông tin Cập nhật về Thông số kỹ thuật

Video Liên Quan

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

1

Không hệ thống máy tính nào có thể cung cấp chế độ bảo mật tuyệt đối trong tất cả các điều kiện. Các tính năng bảo mật tích hợp sẵn trên các bộ xử lý Intel® nhất định có thể yêu cầu thêm phần mềm, phần cứng, dịch vụ và/hoặc kết nối Internet. Kết quả có thể khác nhau tùy theo cấu hình. Liên hệ với nhà sản xuất hệ thống của bạn để biết thêm chi tiết. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem trang http://www.intel.com/content/www/us/en/security/security-at-home.html.

2

Hiện có trên một số bộ xử lý Intel® Core™ nhất định. Yêu cầu hệ thống hỗ trợ Công nghệ Siêu phân luồng Intel® (Công nghệ Intel® HT). Hãy tham khảo ý kiến nhà sản xuất máy tính của bạn. Hiệu năng sẽ thay đổi tùy thuộc vào phần cứng và phần mềm cụ thể được sử dụng. Để biết thêm thông tin, bao gồm cả chi tiết về những bộ xử lý nào hỗ trợ Công nghệ HT, hãy truy cập www.intel.com/content/www/us/en/architecture-and-technology/hyper-threading/hyper-threading-technology.html.

3

Các tính năng hình ảnh tích hợp không được kích hoạt trên tất cả các máy tính và có thể phải có phần mềm tối ưu hóa. Hãy kiểm tra với nhà sản xuất hệ thống của bạn. Tìm hiểu thêm tại www.intel.com/content/www/us/en/architecture-and-technology/visual-technology/intel-visual-technology-consumer.html.

4

"Không xung đột" nghĩa là "không xung đột DRC" được xác định bởi các quy tắc của SEC để chỉ các sản phẩm không có chứa các khoáng chất xung đột (thiếc, tantalum, tungsten và/hoặc vàng) trực tiếp hoặc gián tiếp cung cấp tài chính hoặc làm lợi cho các tổ chức vũ trang ở DRC hoặc các nước lân cận. Chúng tôi cũng sử dụng thuật ngữ "không xung đột" theo nghĩa rộng hơn để chỉ các nhà cung ứng, chuỗi cung ứng, các nhà máy nung và luyện kim cung cấp khoáng chất xung đột không tài trợ cho xung đột ở DRC hoặc các nước lân cận.