Bộ Điều Khiển Ethernet Intel®

  • Hướng dẫn Chọn Sản phẩm

    Sách giới thiệu cho PHY và Bộ điều khiển Ethernet Intel®

    Tải xuống ngay

  • Điều khiển Ethernet Intel® XL710

    Bộ Điều khiển Ethernet Intel® XL710

    Xem video >

  • Bộ Điều Dòng Intel® Ethernet

    Thiết bị Điều khiển Lưu lượng Intel® Ethernet

    Xem video >

Bộ Điều Khiển Ethernet Intel®

 

Sơ lược về các Tính năng và Lợi ích của Bộ điều Khiển Ethernet Intel®

10/40 GbE MAC/PHY  Số  cổng Tốc độ dữ liệu  trên mỗi cổng Phạm vi nhiệt độ Giao diện Hệ thống Kích thước gói
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® XL710 Một cổng, Hai cổng & Bốn cổng 40 GbE/10 GbE/1 0–55° C PCIe* v3,0 (8,0GT/s) 25 x 25 mm
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® X540 Hai trong một

100/1000 Mbps

10 Gbps

0–70° C PCIe v2,1 (5,0 GT/s) 25 x 25 mm
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82599 Một cổng & Hai cổng 10 Gbps 0–70° C PCIe v2,0 (5,0 GT/s) 25 x 25 mm
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82598 Hai trong một 10 Gbps 0–70° C PCIe v2,0 (2,5 GT/s) 31 x 31 mm
1 GbE MAC/PHY Số  cổng Tốc độ dữ liệu  trên mỗi cổng Phạm vi nhiệt độ Giao diện Hệ thống Kích thước gói
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® I210 và I211 Một cổng 1 GbE

0–70°

-40°–85°

PCIe* v2,1 (2,5 GT/s) 9 x 9 mm
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® Hai cổng & Bốn cổng 10/100/1000 Mbps 0–55° C PCIe v2,0 (5,0 GT/s)

17 x 17 mm

25 x 25 mm

Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82574 Một cổng 10/100/1000 Mbps

0–85°

-40°–85° 

PCIe v1,1 (2,5 GT/s) 9 x 9 mm
Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82583V Một cổng 10/100/1000 Mbps 0–85° C PCIe v1,0a (2,5 GT/s) 9 x 9 mm
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82580 Hai cổng & Bốn cổng 10/100/1000 Mbps -10–85° C PCIe v2,0 (5,0 GT/s) 17 x 17 mm
1 GbE PHY Số  cổng Tốc độ dữ liệu  trên mỗi cổng Phạm vi nhiệt độ Giao diện Hệ thống Kích thước gói
Dòng Kết nối Ethernet Intel® I218 Một cổng 1 Gbps 0–85° C   6 x 6 mm
Dòng Kết nối Ethernet Intel® I217 Một cổng 1 Gbps 0–85° C   6 X 6
Kết nối Mạng Ethernet Intel® I347 Bốn cổng 10/100/1000 Mbps 0–70° C SGMII 15 x 15 mm
Kết nối Mạng Ethernet Intel® 82579 Một cổng 10/100/1000 Mbps 0–85° C PCI Express* 6 X 6
Kế thừa Số  cổng Tốc độ dữ liệu  trên mỗi cổng Phạm vi nhiệt độ Giao diện Hệ thống Kích thước gói
Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82573, Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82572EI , và Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82547GI Một cổng 10/100/1000 Mbps 0–70° C

PCIe* v1,0a (2,5 GT/s);

PCI-X

15 x 15 mm

17 x 17 mm

Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82578, 82577, 82567 và 82566 và Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82563EB Một cổng & Hai cổng 10/100/1000 Mbps

0–60°

0–70°

-40°–85° C

xem trang để biết chi tiết

6 x 6 mm

8 x 8 mm

10 x 10 mm

14 x 14 mm

Bộ điều khiển Gigabit Ethernet Intel® 82576EB, 82575EB,82571EB và 82546GB Hai trong một 10/100/1000 Mbps 0–55° 0–60° C

PCIe v1,0a (2,5 GT/s);

PCIe v2,0 (2,5 GT/s);

PCI-X

17 x 17 mm

21 x 21 mm

25 x25 mm

Dòng Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82551 và 82562 và Bộ điều khiển Ethernet Intel® 82559ER Một cổng 10/100 Mbps 0–85° C

GLCI

LCI

PCI

PCI 2.1

5 x 5 mm

10 x 10 mm

15 x15 mm

16 x 8 mm

Bộ điều khiển Gigabit Ethernet Intel® 82545EM, 82545GM, 82544EI, 82544GC, 82543GC, 82541PI, 82541GI, 82541ER, 82540EM và 82540EP Một cổng 10/100/1000 Mbps

0–55°

0–70°

-40°–85° C

PCI

PCI 2.2

PCI 2.3

PCI-X

15 x 15 mm

21 x 21 mm

27 x 27 mm

35 x 35 mm