Phiên bản trình duyệt bạn đang sử dụng không được khuyên dùng cho trang web này.
Vui lòng xem xét nâng cấp lên phiên bản mới nhất của trình duyệt bằng cách nhấp vào một trong các liên kết sau đây.

Competitive Performance Summary with Intel® Xeon Phi™ Product Family

Unlock deeper insights to solve your most complex data challenges faster with the Intel® Xeon Phi™ processor, a foundational element of Intel® Scalable System Framework (Intel® SSF)

Solve Your Complex Challenges Faster

The Intel® Xeon Phi™ processor is a true evolution in design and architecture that delivers the performance of an accelerator with the benefits of a server-class processor for your most demanding tasks. Unlock deeper insights to solve your complex data challenges faster.

Designed from the ground up to eliminate bottlenecks, the Intel Xeon Phi processor is the Intel’s first bootable host processor specifically designed for highly parallel workloads, and the first to integrate both memory and fabric technologies.

Intel® Xeon Phi™ processor momentum guide ›

Competitive Performance Summary

Featuring up to 72 powerful and efficient cores with ultra-wide vector capabilities (Intel® Advanced Vector Extensions or AVX-512), the Intel® Xeon Phi™ processor raises the bar for highly parallel computing. With no dependency on the PCIe* bus, the versatile processor is capable of handling a wide variety of workloads and configurations that are not supported by accelerators.

  • Intel® Xeon Phi™ processor 7250 outperforms a hosted NVIDIA* GPU solution by up to 5x in performance—get to results faster.

Performance measurements as of June 14, 2016.

View configuration details ›

Competitive Performance Per Watt Summary

The higher degree of parallelism in the Intel® Xeon Phi™ processor results in greater compute per unit of energy consumed for highly-parallel applications. Integration of 16 GB of high-bandwidth memory delivers up to 490 GB/s of sustained memory bandwidth for memory-bound workloads, and the available dual-port Intel® Omni-Path Fabric further reduces solution cost, power and space utilization.

  • Intel® Xeon Phi™ processor 7250 outdoes a hosted NVIDIA* GPU solution by up to 8x in performance delivered per watt – lower energy costs.

Performance measurements as of June 14, 2016.

View configuration details ›

Competitive Performance Per Dollar Summary

The processor is binary-compatible with Intel® Xeon® processors, which allows it to run any x86 workload to optimize asset utilization across the data center. By contrast, special-purpose accelerators, like GPUs, often remain underutilized since applications are not always suitable or optimized for them. Standardizing on Intel® architecture means you can use a single programming model for your code, helping increase efficiency through a shared developer base and code reuse.

  • Intel® Xeon Phi™ processor 7250 exceeds a hosted NVIDIA* GPU solution by up to 9x in performance delivered per dollar – realize compelling value.

Performance measurements as of June 14, 2016.

View configuration details ›

Configuration Details as of June 14, 2016

System Overview

1-Node, 1P Intel® Xeon Phi™ Processor 7210

1-Node, 1P Intel® Xeon Phi™ Processor 7250

1-Node, 2P Intel® Xeon® Processor E5-2697 v4
(45M Cache, 2.30 GHz, 18 Cores) + NVIDIA Tesla* K80 (All other comparisons)

1-Node, 2P Intel® Xeon® Processor E5-2699 v4
(55M Cache, 2.20 GHz, 22 Cores) + NVIDIA Tesla K80 (Financial Services benchmarks)

System Description

Intel® Server System LADMP2312KXXX41

Intel Server System LADMP2312KXXX41

Intel® Server Board S2600WT2R, BMC 1.33.9832, FRU/SDR Package 1.09 or Colfax* CX1350s-XK6

Supermicro* SYS-1028GR-TR server

Processor Information

Intel® Xeon Phi™ Processor 7210 (16 GB MCDRAM, 1.3 GHz, 64 Cores)

Intel® Xeon Phi™ Processor 7250 (16 GB MCDRAM, 1.4 GHz, 68 Cores)

Intel® Xeon® Processor E5-2697 v4 (45M Cache, 2.30 GHz, 18 Cores)

Intel® Xeon® Processor E5-2699 v4 (55M Cache, 2.20 GHz, 22 Cores)

Number of Sockets

1

1

2

2

Number of Cores / Threads

64 / 256

68 / 272

18 / 36

22 / 44

Memory Configuration

96 GB DDR4-2133 Quadrant Cluster/ MCDRAM Flat mode

96 GB DDR4-2400 Quadrant Cluster/ MCDRAM Flat mode

128 GB DDR4-2400

256 GB DDR4-2133

Operating System

Red Hat Enterprise Linux* 6.7 (Santiago)

Red Hat Enterprise Linux 6.7 (Santiago) or CentOS 7.2 (Financial Services benchmarks)

Red Hat Enterprise Linux 6.7 (Santiago)

Red Hat Enterprise Linux 7.1 (Maipo)

Other Hardware/ Software

Intel® Compiler 16.0.2, Intel® MPI 5.1.2.150 One NVIDIA Tesla* K80 GPUs, NVIDIA CUDA* 7.5.17 (Driver: 352.39), ECC enabled, persistence mode enabled

Intel® Hyper-Threading Technology

Yes

Yes

Yes

Yes

Intel® Turbo Boost Technology 2.0

Yes

Yes

Yes

Yes

Data Source

Measured by Intel – please contact your Intel sales representative for more information.

Additional information: 1 2 3 4 5 6 7 8

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

1

Phần mềm và khối lượng công việc được sử dụng trong các cuộc kiểm tra hiệu năng có thể đã được tối ưu hóa để thực hiện chỉ trên các bộ vi xử lý của Intel®. Các bài kiểm tra hiệu năng, như SYSmark và MobileMark, được đo đạc bằng cách sử dụng các hệ thống, thành phần, phần mềm, hoạt động và chức năng cụ thể của máy tính. Bất kỳ thay đổi nào của các yếu tố này cũng có thể làm thay đổi kết quả. Bạn nên tham khảo các thông tin và bài kiểm tra hiệu năng khác để có thể đánh giá một cách đầy đủ về sản phẩm mình định mua, kể cả hiệu năng của sản phẩm đó khi kết hợp với các sản phẩm khác. Để biết thêm thông tin hãy truy cập vào www.intel.com/performance.

2

Tham khảo Thông báo Tối ưu hóa (http://software.intel.com/en-us/articles/optimization-notice) để biết thêm thông tin về các lựa chọn hiệu suất và tối ưu hóa trong các sản phẩm phần mềm của Intel®.

3

Mọi thông tin được cung cấp ở đây có thể thay đổi mà không cần thông báo. Xin liên hệ với đại diện Intel của bạn để có thông số kỹ thuật của sản phẩm và kế hoạch mới nhất.

4

Các tính năng và lợi ích của công nghệ Intel® tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và có thể yêu cầu phần cứng, phần mềm có hỗ trợ, hoặc yêu cầu kích hoạt dịch vụ. Không hệ thống máy tính nào có thể bảo mật tuyệt đối. Tìm hiểu thêm tại Intel.com hoặc từ OEM hay nhà bán lẻ.

5

Intel® processors of the same SKU may vary in frequency or power as a result of natural variability in the production process.

6

Các tình huống giảm chi phí được mô tả nhằm sử dụng làm ví dụ về cách một sản phẩm dựa trên Intel® nhất định, trong các tình huống và cấu hình quy định, có thể ảnh hưởng đến chi phí trong tương lai và mang lại khoản tiết kiệm chi phí. Tình huống sẽ thay đổi. Intel không đảm bảo bất kỳ chi phí hoặc khoản giảm chi phí nào.

7

Intel không kiểm soát hay kiểm tra việc thiết kế hoặc triển khai các đánh giá chấm điểm của bên thứ ba hoặc những trang web được tham chiếu trong tài liệu này. Intel khuyến khích tất cả khách hàng truy cập các trang web tham chiếu hoặc các trang khác có báo cáo thông tin về đánh giá hiệu năng và xác nhận xem các đánh giá hiệu năng tham chiếu có chính xác và phản ánh đúng hiệu năng hệ thống hiện có để mua hay không.

8

Tính năng và lợi ích khác có thể yêu cầu một hệ thống có hỗ trợ và có thể yêu cầu phần cứng, phần mềm hoặc dịch vụ thuộc bên thứ ba. Hiệu năng thay đổi tùy thuộc vào cấu hình cụ thể của bạn. Tham khảo ý kiến nhà cung cấp hệ thống.